BÀN CHÂN BẸT: KHI NÀO LÀ SINH LÝ, KHI NÀO CẦN ĐIỀU TRỊ?

 Share
ThS. BS Trần Đức Viễn - chuyên khoa Chấn thương chỉnh hình

Bàn chân bẹt là một trong những vấn đề thường gặp trong thực hành chấn thương chỉnh hình và chuyên ngành bàn chân – cổ chân. Tuy nhiên, bàn chân có vòm thấp không đồng nghĩa với bệnh lý, và không phải mọi trường hợp đều cần sử dụng đế lót hoặc các phương pháp chỉnh hình.

Một trong những hiểu lầm thường gặp là đánh giá bàn chân chỉ dựa trên hình dạng bên ngoài, sau đó kết luận rằng người bệnh “bị bàn chân bẹt” và cần can thiệp ngay. Trên thực tế, đánh giá bàn chân bẹt cần dựa trên tuổi, triệu chứng, chức năng, tính mềm dẻo của bàn chân, mức độ biến dạng và các đặc điểm trên hình ảnh học khi có chỉ định.

KHI NÀO NÊN ĐƯA TRẺ HOẶC NGƯỜI LỚN ĐI KHÁM?

Nên được bác sĩ chuyên môn đánh giá nếu có một hoặc nhiều biểu hiện:

  • Đau hoặc mỏi bàn chân, cổ chân kéo dài hoặc tái diễn.
  • Đau mặt trong cổ chân hoặc dọc theo đường đi của gân chày sau.
  • Giảm khả năng đi bộ, chạy, nhảy hoặc tham gia thể thao.
  • Trẻ hạn chế vận động hoặc dần tránh các hoạt động vui chơi ngoài trời.
  • Một bàn chân bẹt rõ hơn bên còn lại.
  • Biến dạng bàn chân xuất hiện hoặc tăng dần theo thời gian.
  • Bàn chân cứng, hạn chế vận động hoặc không thể điều chỉnh khi thay đổi tư thế.
  • Khó thực hiện động tác nhón gót bằng một chân.

Đặc biệt ở người trưởng thành, bàn chân trước đây bình thường nhưng bắt đầu bẹt dần kèm đau hoặc yếu mặt trong cổ chân cần được đánh giá để loại trừ rối loạn chức năng gân chày sau hoặc các tổn thương cấu trúc liên quan.

Bàn chân bẹt rất thường gặp ở trẻ em

Tỷ lệ bàn chân bẹt được ghi nhận trong các nghiên cứu dao động khá rộng, khoảng 22,4%–78,9% ở trẻ em, tùy theo độ tuổi, tiêu chuẩn chẩn đoán và phương pháp đánh giá. Ở người trưởng thành, tỷ lệ thấp hơn, khoảng 3%–13,6%. Sự khác biệt này phản ánh một phần quá trình phát triển và trưởng thành tự nhiên của cấu trúc bàn chân.¹

Ở trẻ dưới khoảng 5–7 tuổi, vòm dọc trong thường chưa phát triển hoàn chỉnh. Hệ thống cơ, dây chằng và mô mềm còn tương đối mềm mại; đồng thời lớp mô mỡ ở gan bàn chân khiến vòm bàn chân nhìn thấp hơn. Vì vậy, phần lớn trẻ nhỏ có bàn chân bẹt mềm dẻo nhưng không có triệu chứng không cần điều trị đặc hiệu.¹˒²

Một số trẻ có tình trạng lỏng lẻo dây chằng hoặc bệnh lý mô liên kết, chẳng hạn Ehlers-Danlos syndrome hoặc Marfan syndrome, có thể có tỷ lệ bàn chân bẹt cao hơn. Trong những trường hợp này, việc đánh giá cần được thực hiện toàn diện thay vì chỉ tập trung vào hình dạng vòm bàn chân.³

Vòm bàn chân thấp không phải lúc nào cũng là bất thường

Trong quá trình đứng và đi, vòm dọc trong của bàn chân có sự thay đổi hình dạng dưới tác động của trọng lực và phản lực từ mặt đất. Sự hạ thấp có kiểm soát của vòm bàn chân là một thành phần bình thường của cơ chế hấp thụ và truyền tải lực.

Do đó, chỉ nhìn thấy vòm bàn chân thấp chưa đủ để xác định bệnh lý.

Một bàn chân bẹt có ý nghĩa lâm sàng cần được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố:

  • Có đau hoặc mỏi bàn chân hay không.
  • Khả năng đi lại, chạy, nhảy và tham gia thể thao.
  • Biên độ vận động của các khớp.
  • Mức độ mềm dẻo hay cứng của biến dạng.
  • Trục của gót chân và cổ chân.
  • Tình trạng của các gân và dây chằng nâng đỡ vòm bàn chân.
  • Mức độ biến dạng và diễn tiến theo thời gian.
  • Các thông số hình ảnh học khi có chỉ định.

Ngược lại, khi vòm bàn chân quá cao và không hạ xuống đầy đủ khi chịu lực, có thể gặp biến dạng bàn chân lõm (pes cavus). Bàn chân lõm ít phổ biến hơn bàn chân bẹt và có những nguyên nhân, biểu hiện lâm sàng cũng như phương pháp điều trị riêng.

Khi nào bàn chân bẹt trở thành vấn đề cần quan tâm?

Ngoài hình dạng bàn chân, những biểu hiện có giá trị lâm sàng hơn bao gồm đau hoặc mỏi bàn chân, giảm khả năng vận động, giảm khả năng tham gia thể thao và biến dạng tiến triển theo thời gian.

Ở trẻ em, một dấu hiệu đáng chú ý là trẻ bắt đầu hạn chế các hoạt động chạy nhảy hoặc không còn muốn tham gia các hoạt động thể chất mà trước đây vẫn thực hiện bình thường. Khi đó, cần đánh giá xem nguyên nhân có liên quan đến bàn chân hay một bệnh lý cơ xương khớp khác.

Ở người trưởng thành, bàn chân bẹt mới xuất hiện hoặc tiến triển cần được quan tâm đặc biệt. Tình trạng này có thể liên quan đến suy giảm chức năng của gân chày sau và hệ thống dây chằng nâng đỡ vòm bàn chân. Sự suy yếu của gân chày sau và biến dạng bàn chân bẹt có thể tác động qua lại, khiến biến dạng tiến triển và ảnh hưởng chức năng nếu không được đánh giá và điều trị phù hợp.⁴

Bàn chân bẹt là một biến dạng ba chiều

Bàn chân bẹt không đơn thuần là tình trạng “vòm dọc bị thấp”.

Đây là một biến dạng phức tạp trong không gian ba chiều, có thể liên quan đến sự thay đổi vị trí và tương quan của nhiều cấu trúc xương, khớp và phần mềm. Vì vậy, đánh giá toàn diện cần xem xét cả ba mặt phẳng. Chỉ lấy dấu bàn chân trên giấy hoặc thiết bị đo áp lực không thể đánh giá toàn diện được biến dạng.

Trong những trường hợp có triệu chứng hoặc biến dạng đáng kể, X-quang bàn chân chịu lực có thể được sử dụng để đánh giá trên cả ba mặt phẳng các mối tương quan xương và mức độ biến dạng. Một số thông số thường được quan tâm gồm góc Meary, góc nghiêng xương sên, độ dốc xương gót và các chỉ số liên quan đến sự sắp xếp của cột trong và cột ngoài bàn chân, góc tay đòn gót chân...⁵

Do đó, việc đánh giá không nên dựa đơn thuần vào dấu chân, hình ảnh chụp bằng điện thoại hoặc một phép đo riêng lẻ.

Đế lót có chữa được bàn chân bẹt không?

Đây là một trong những vấn đề thường gây hiểu nhầm.

Đế lót bàn chân (foot orthoses) không phải là phương pháp có thể biến mọi bàn chân bẹt thành một bàn chân bình thường về mặt giải phẫu.

Ở một số bệnh nhân, đặc biệt những trường hợp có triệu chứng, orthosis có thể được sử dụng trong điều trị bảo tồn với mục tiêu hỗ trợ cơ học, thay đổi phân bố tải và giảm đau và phần nào đăng giảm thiểu tiến triển biến dạng. Tuy nhiên, không có bằng chứng về khả năng thay đổi vĩnh viễn hình thái bàn chân khi sử dụng đế lót.⁶

Hiệu quả của đế lót phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Nguyên nhân của bàn chân bẹt.
  • Tuổi.
  • Mức độ biến dạng.
  • Bàn chân mềm dẻo hay cứng.
  • Triệu chứng và mục tiêu điều trị.
  • Loại orthosis.
  • Mức độ phù hợp giữa orthosis và hình thái bàn chân.

Vì vậy, không nên lựa chọn đế lót chỉ dựa trên quảng cáo hoặc một mẫu đế được giới thiệu là phù hợp cho tất cả người bị bàn chân bẹt.

Các kiểu bàn chân bẹt khác nhau có thể cần những thiết kế orthosis khác nhau. Ví dụ, ở người có biến dạng vẹo gót hoặc các bất thường phối hợp, một loại đế quá cứng hoặc thiết kế không phù hợp có thể làm tăng điểm tỳ và gây khó chịu. Hoặc một sống biến dạng quá nặng, có bệnh lý cùng phối hợp như ngón chân cái vẹo ngoài, bàn chân xiên (skewfoot), bệnh lý gân chạy sau... có thể cần cân nhắc chỉ định phẫu thuật.

Điều quan trọng là xác định kiểu biến dạng và mục tiêu điều trị trước khi lựa chọn orthosis.

Ảnh: bác sĩ đánh giá co rút gân gót bằng nghiệm pháp Silfverskiöld

Điều trị bàn chân bẹt không chỉ có đế lót

Điều trị được lựa chọn tùy theo nguyên nhân, mức độ biến dạng, triệu chứng và ảnh hưởng chức năng.

1. Theo dõi

Trẻ có bàn chân bẹt mềm dẻo, không đau và không hạn chế chức năng thường chỉ cần theo dõi sự phát triển. Không nên điều trị chỉ vì hình dạng bàn chân.

2. Điều trị bảo tồn

Khi có triệu chứng, các phương pháp có thể bao gồm:

  • Điều chỉnh hoạt động khi cần thiết.
  • Tập luyện sức mạnh và kiểm soát thần kinh – cơ.
  • Kéo giãn các cấu trúc bị co rút, đặc biệt khi có hạn chế gập lưng cổ chân (dorsiflexion).
  • Điều chỉnh giày dép.
  • Sử dụng orthosis khi có chỉ định.
  • Điều trị đau và phục hồi chức năng theo nguyên nhân.

3. Phẫu thuật

Một số trường hợp có biến dạng đáng kể, đau kéo dài, suy giảm chức năng hoặc tiến triển dù đã điều trị bảo tồn phù hợp có thể cần được đánh giá để phẫu thuật.

Phẫu thuật bàn chân bẹt thường không phải là một kỹ thuật đơn lẻ mà có thể bao gồm nhiều thủ thuật nhằm điều chỉnh các thành phần khác nhau của biến dạng. Lựa chọn phụ thuộc vào tuổi, mức độ biến dạng, tính mềm dẻo của bàn chân, tình trạng gân chày sau, gân Achilles, khớp dưới sên và các cấu trúc liên quan.

Mục tiêu của điều trị không đơn thuần là tạo ra một “vòm chân đẹp”, mà là giảm đau, cải thiện chức năng và phục hồi sự cân bằng cơ học của bàn chân – cổ chân.

Một số bất thường thường đi kèm

Bàn chân bẹt có thể đi kèm với một số tình trạng khác, trong đó thường gặp:

  • Co rút gân Achilles hoặc gân gót.
  • Biến dạng ngón cái vẹo ngoài (hallux valgus).
  • Xương ghe phụ (accessory navicular).
  • Rối loạn chức năng hoặc suy yếu gân chày sau.
  • Biến dạng trục gót và cổ chân.

Việc nhận diện các bất thường phối hợp có ý nghĩa quan trọng vì chúng có thể ảnh hưởng đến lựa chọn phương pháp điều trị.⁴

Không nên quá lo lắng, nhưng cũng không nên tự điều trị theo quảng cáo

Bàn chân bẹt là một đặc điểm khá phổ biến, đặc biệt ở trẻ em, và nhiều trường hợp là một phần của quá trình phát triển bình thường. Không phải mọi bàn chân bẹt đều cần điều trị.

Ngược lại, nếu bàn chân gây đau, hạn chế vận động, ảnh hưởng đến khả năng chơi thể thao hoặc có biểu hiện biến dạng tiến triển, người bệnh nên được đánh giá bởi bác sĩ có chuyên môn về chấn thương chỉnh hình hoặc bàn chân – cổ chân.

Đặc biệt, không nên tự mua các loại đế lót chỉ dựa trên quảng cáo với mục tiêu “chữa bàn chân bẹt”, “nâng vòm vĩnh viễn” hoặc “đưa bàn chân trở về bình thường”.

Nguyên tắc quan trọng là: chẩn đoán trước, xác định nguyên nhân và mức độ, sau đó mới lựa chọn phương pháp can thiệp.

Một bàn chân khỏe không nhất thiết phải có hình dạng hoàn hảo. Mục tiêu quan trọng hơn là bàn chân có thể thực hiện tốt chức năng chịu lực, đi lại, chạy nhảy và tham gia các hoạt động thể chất mà không gây đau hoặc hạn chế chức năng.


TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Uden H, Scharfbillig R, Causby R. The typically developing paediatric foot: how flat should it be? A systematic review. J Foot Ankle Res. 2017;10:37. doi:10.1186/s13047-017-0218-1.
  2. Evans AM. The flat-footed child—to treat or not to treat: what is the clinician to do? J Am Podiatr Med Assoc. 2008;98(5):386-393. doi:10.7547/0980386.
  3. Simmonds JV, Keer RJ. Hypermobility and the hypermobility syndrome. Man Ther. 2007;12(4):298-309. doi:10.1016/j.math.2007.05.001.
  4. Myerson MS, Thordarson DB, Johnson JE, et al. Classification and nomenclature: progressive collapsing foot deformity. Foot Ankle Int. 2020;41(10):1271-1276. doi:10.1177/1071100720950722.
  5. Tran Duc Vien, Phan Duc Minh Man, Vu Xuan Thanh: Radiographic Analysis of Flatfoot Deformity in Weight-Bearing Foot X-Rays at 1A Hospital, Ho Chi Minh City ICSS 2025, ISBN: 978-0-646-70623-8.
  6. Evans AM, Rome K. A Cochrane review of the evidence for non-surgical interventions for flexible pediatric flat feet. Eur J Phys Rehabil Med. 2011;47(1):69-89.


Bạn Có thể quan tâm